Bản dịch của từ Rhapsodic trong tiếng Việt
Rhapsodic

Rhapsodic (Adjective)
Diễn tả trạng thái rất hào hứng, say mê, phấn khích một cách cuồng nhiệt hoặc nồng nhiệt quá mức.
Rhapsodic (Adverb)
Một cách say sưa, hào hứng hoặc ngây ngất khi bộc lộ cảm xúc (thường về âm nhạc, thơ hoặc khen ngợi); nói hoặc thể hiện với niềm hân hoan mãnh liệt.
In a rhapsodic manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rhapsodic" là tính từ dùng để mô tả trạng thái hân hoan, phấn khởi hoặc biểu lộ niềm vui sướng tột độ, thường liên quan đến nghệ thuật hoặc âm nhạc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "rhapsodic" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt về cách viết. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường ưu tiên văn chương hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng áp dụng trong các tình huống thông thường hơn.
Họ từ
Từ "rhapsodic" là tính từ dùng để mô tả trạng thái hân hoan, phấn khởi hoặc biểu lộ niềm vui sướng tột độ, thường liên quan đến nghệ thuật hoặc âm nhạc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "rhapsodic" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt về cách viết. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường ưu tiên văn chương hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng áp dụng trong các tình huống thông thường hơn.
