ecstatic
ecstatic (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ecstatic (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của ecstatic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
ecstatic ngây ngất | more ecstatic ngây ngất hơn | most ecstatic ngây ngất nhất |
Kết hợp từ của ecstatic (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hoàn toàn hạnh phúc absolutely ecstatic | Cô ấy hoàn toàn rất vui mừng khi cô ấy nhận được 100 lượt thích trên bài đăng trên mạng xã hội của mình. She was absolutely ecstatic when she received 100 likes on her social media post. |
hạnh phúc đến mức khó tin positively ecstatic | Cô ấy đã thực sự rất vui sau khi nhận được 100 lượt thích trên bài đăng trên mạng xã hội. She was positively ecstatic after receiving 100 likes on her social media post. |
không phải lúc nào cũng vui vẻ hồi hợp not exactly ecstatic | Phản ứng của cô ấy với tin tức không hẳn là rất vui mừng. Her reaction to the news was not exactly ecstatic. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ecstatic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "ekstatikos", có nghĩa là "nổi bật" hoặc "đứng ra ngoài". Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để diễn tả trạng thái hạnh phúc tột độ hoặc vui sướng cực độ. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "ecstatic" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ cảnh. Tuy nhiên, trong thử nghiệm phát âm, người nói tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm tiết đầu tiên nhiều hơn so với người nói tiếng Anh Mỹ.