Bản dịch của từ Ecstatic trong tiếng Việt
Ecstatic

Ecstatic (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ecstatic (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ecstatic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "ekstatikos", có nghĩa là "nổi bật" hoặc "đứng ra ngoài". Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để diễn tả trạng thái hạnh phúc tột độ hoặc vui sướng cực độ. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "ecstatic" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ cảnh. Tuy nhiên, trong thử nghiệm phát âm, người nói tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm tiết đầu tiên nhiều hơn so với người nói tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
Từ "ecstatic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "ekstatikos", có nghĩa là "nổi bật" hoặc "đứng ra ngoài". Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để diễn tả trạng thái hạnh phúc tột độ hoặc vui sướng cực độ. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "ecstatic" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ cảnh. Tuy nhiên, trong thử nghiệm phát âm, người nói tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm tiết đầu tiên nhiều hơn so với người nói tiếng Anh Mỹ.
