Bản dịch của từ Ribcage trong tiếng Việt
Ribcage

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Xương sườn, hay còn gọi là ribcage trong tiếng Anh, là một cấu trúc xương bao quanh ngực, bao gồm các xương sườn, xương ức và thoát vị. Nó có vai trò bảo vệ các cơ quan quan trọng như tim và phổi, đồng thời hỗ trợ trong quá trình hô hấp. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do sự khác biệt trong ngữ điệu và nhấn âm.
Xương sườn, hay còn gọi là ribcage trong tiếng Anh, là một cấu trúc xương bao quanh ngực, bao gồm các xương sườn, xương ức và thoát vị. Nó có vai trò bảo vệ các cơ quan quan trọng như tim và phổi, đồng thời hỗ trợ trong quá trình hô hấp. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do sự khác biệt trong ngữ điệu và nhấn âm.

