Bản dịch của từ Richly decorated trong tiếng Việt

Richly decorated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Richly decorated(Adjective)

rˈɪtʃli dˈɛkərˌeɪtɪd
ˈrɪtʃɫi ˈdɛkɝˌeɪtɪd
01

Có thiết kế hoặc họa tiết phong phú và cầu kỳ

It features a rich and exquisite design with detailed craftsmanship.

拥有丰富且细腻的设计与细节。

Ví dụ
02

Trang trí lộng lẫy hoặc sáng chói

Heavy on jewelry or accessories.

繁复华丽的装饰或点缀

Ví dụ
03

Đặc trưng bởi sự phong phú và sang trọng

Characterized by richness and luxury

富丽堂皇,豪华奢侈

Ví dụ