Bản dịch của từ Rideout trong tiếng Việt

Rideout

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rideout(Noun)

ɹˈɑɪdˌaʊt
ɹˈɑɪdˌaʊt
01

Tiếng lóng của nhạc jazz. Một điệp khúc cuối cùng. Đầy đủ hơn là "điệp khúc đi xe".

Jazz slang. A final chorus. More fully "ride-out chorus".

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh