Bản dịch của từ Rietveld style trong tiếng Việt

Rietveld style

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rietveld style(Noun)

ɹˈitvɨld stˈaɪl
ɹˈitvɨld stˈaɪl
01

Một cách tiếp cận đối với kiến trúc và thiết kế tích hợp nghệ thuật và chức năng một cách rõ ràng.

An approach to architecture and design that integrates art and function distinctly.

Ví dụ
02

Một phong trào trong thiết kế nội thất nhấn mạnh tính năng và hình dạng hình học.

A movement in furniture design that emphasizes functionality and geometric shapes.

Ví dụ
03

Một phong cách thiết kế liên quan đến kiến trúc sư Hà Lan Gerrit Rietveld, đặc trưng bởi các hình thức đơn giản và màu sắc cơ bản.

A design style associated with the Dutch architect Gerrit Rietveld, characterized by simple forms and primary colors.

Ví dụ