Bản dịch của từ Rietveld style trong tiếng Việt
Rietveld style
Noun [U/C]

Rietveld style(Noun)
ɹˈitvɨld stˈaɪl
ɹˈitvɨld stˈaɪl
Ví dụ
02
Một phong trào trong thiết kế nội thất nhấn mạnh tính năng và hình dạng hình học.
A movement in furniture design that emphasizes functionality and geometric shapes.
Ví dụ
03
Một cách tiếp cận đối với kiến trúc và thiết kế tích hợp nghệ thuật và chức năng một cách rõ ràng.
An approach to architecture and design that integrates art and function distinctly.
Ví dụ
