Bản dịch của từ Architect trong tiếng Việt
Architect

Architect (Noun)
Người thiết kế các tòa nhà và thường giám sát việc xây dựng chúng, chịu trách nhiệm về hình dáng, công năng và an toàn của công trình.
A person who designs buildings and in many cases also supervises their construction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "architect" trong tiếng Anh chỉ người thiết kế và lập kế hoạch cho các công trình xây dựng. Theo nghĩa đen, "architect" mang nghĩa là "người tạo ra", có liên hệ chặt chẽ với sự sáng tạo và nghệ thuật trong xây dựng. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng giống nhau về viết lẫn nghĩa. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh khác nhau, "architect" có thể biểu thị những vai trò như "kiến trúc sư phần mềm" trong lĩnh vực công nghệ thông tin, phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ trong các lĩnh vực cụ thể.
Từ "architect" trong tiếng Anh chỉ người thiết kế và lập kế hoạch cho các công trình xây dựng. Theo nghĩa đen, "architect" mang nghĩa là "người tạo ra", có liên hệ chặt chẽ với sự sáng tạo và nghệ thuật trong xây dựng. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng giống nhau về viết lẫn nghĩa. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh khác nhau, "architect" có thể biểu thị những vai trò như "kiến trúc sư phần mềm" trong lĩnh vực công nghệ thông tin, phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ trong các lĩnh vực cụ thể.
