Bản dịch của từ Architect trong tiếng Việt

Architect

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Architect(Noun)

ˈɑɹkətˌɛkt
ˈɑɹkɪtˌɛkt
01

Người thiết kế các tòa nhà và thường giám sát việc xây dựng chúng, chịu trách nhiệm về hình dáng, công năng và an toàn của công trình.

A person who designs buildings and in many cases also supervises their construction.

建筑师

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Architect (Noun)

SingularPlural

Architect

Architects

Architect(Verb)

ˈɑɹkətˌɛkt
ˈɑɹkɪtˌɛkt
01

(Động từ) Thiết kế và cấu hình một chương trình, hệ thống hoặc kiến trúc phần mềm — tức là lên kế hoạch, bố trí các thành phần và cách chúng hoạt động với nhau.

Design and configure (a program or system)

设计和配置系统或程序

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ