Bản dịch của từ Configure' trong tiếng Việt
Configure'
Verb

Configure' (Verb)
kənfˈɪɡɐ
kənˈfɪɡjɝ
01
Sắp xếp các bộ phận của một vật hoặc hệ thống theo một hình dạng hay cách bố trí nhất định.
To arrange the parts of something into a particular form or pattern
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Sắp xếp các bộ phận hoặc thiết lập các cài đặt của một hệ thống, đặc biệt là hệ thống máy tính, để nó hoạt động theo một cách nhất định
To arrange or set up the parts or settings of a system especially a computer system so that it works in a particular way
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
