Bản dịch của từ Configure' trong tiếng Việt

Configure'

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Configure' (Verb)

kənfˈɪɡɐ
kənˈfɪɡjɝ
01

Sắp xếp các bộ phận của một vật hoặc hệ thống theo một hình dạng hay cách bố trí nhất định.

To arrange the parts of something into a particular form or pattern

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thiết lập các tùy chọn hoặc cài đặt của hệ thống máy tính, chương trình hay thiết bị để nó hoạt động theo một cách cụ thể.

To set up the options or settings of a computer system program or device so that it works in a particular way

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Sắp xếp các bộ phận hoặc thiết lập các cài đặt của một hệ thống, đặc biệt là hệ thống máy tính, để nó hoạt động theo một cách nhất định

To arrange or set up the parts or settings of a system especially a computer system so that it works in a particular way

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa