Bản dịch của từ Rifle through trong tiếng Việt

Rifle through

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rifle through(Phrase)

ɹˈaɪfəl θɹˈu
ɹˈaɪfəl θɹˈu
01

Kiểm tra một cách có hệ thống để tìm ra thứ gì đó thú vị.

To examine systematically to find something of interest

Ví dụ
02

Tìm kiếm thứ gì đó một cách vội vã hoặc bất cẩn.

To search through something in a hurried or careless manner

Ví dụ
03

Lục lọi hoặc đào bới thứ gì đó để tìm kiếm đồ vật.

To rummage or dig into something in search of items

Ví dụ