ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Rifle through
Lục lọi hoặc đào bới một thứ gì đó để tìm kiếm đồ đạc.
Rummaging through or digging around for something.
翻找或挖掘某物以寻找物品
Điều tra một cách có hệ thống để tìm kiếm điều gì đó đáng chú ý
Conduct a systematic check to discover something interesting.
有条不紊地检查一遍,找出一些有趣的东西。
Lục tìm qua loa, qua quýt
To be in a rush or careless while searching for something.
匆忙或粗心大意地去找某样东西。