Bản dịch của từ Rifle through trong tiếng Việt
Rifle through
Phrase

Rifle through(Phrase)
ɹˈaɪfəl θɹˈu
ɹˈaɪfəl θɹˈu
01
Kiểm tra một cách có hệ thống để tìm ra thứ gì đó thú vị.
To examine systematically to find something of interest
Ví dụ
Ví dụ
Rifle through

Kiểm tra một cách có hệ thống để tìm ra thứ gì đó thú vị.
To examine systematically to find something of interest