Anh - Việt

Bản dịch của từ Right now trong tiếng Việt

right now

IdiomPreposition

right now (Idiom)

/ˈraɪtˈnoʊ/
/ˈraɪtˈnoʊ/
AI

Nghĩa 01

ngay bây giờ; vào lúc này; tức thì — diễn tả hành động xảy ra ngay lập tức, tại thời điểm hiện tại.

at the present time immediately.

Ví dụ
Tôi đang nghiên cứu các vấn đề xã hội ngay bây giờ cho kỳ thi IELTS.I am studying social issues right now for my IELTS exam.
Cô ấy không tập trung vào mạng xã hội ngay bây giờ.She is not focusing on social media right now.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

right now (Preposition)

/ɹaɪt naʊ/
/ɹaɪt naʊ/
AI

Nghĩa 01

dùng để nói về thời điểm hiện tại, ngay bây giờ; diễn tả hành động hoặc tình trạng đang xảy ra ngay lúc này.

used to talk about the present.

Ví dụ
Ngay bây giờ, nhiều người đang thảo luận về các vấn đề xã hội ở Mỹ.Right now, many people are discussing social issues in America.
Ngay bây giờ, tôi không thấy giải pháp nào cho những vấn đề xã hội này.Right now, I do not see any solutions to these social problems.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh