Bản dịch của từ Right now trong tiếng Việt

Right now

Idiom Preposition
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Right now(Idiom)

ˈraɪtˈnoʊ
ˈraɪtˈnoʊ
01

Ngay bây giờ; vào lúc này; tức thì — diễn tả hành động xảy ra ngay lập tức, tại thời điểm hiện tại.

At the present time immediately.

现在

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Right now(Preposition)

ɹaɪt naʊ
ɹaɪt naʊ
01

Dùng để nói về thời điểm hiện tại, ngay bây giờ; diễn tả hành động hoặc tình trạng đang xảy ra ngay lúc này.

Used to talk about the present.

现在

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh