Bản dịch của từ Rille trong tiếng Việt

Rille

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rille(Noun)

rɪl
rɪl
01

Một khe nứt hoặc kênh hẹp trên bề mặt Mặt Trăng.

A fissure or narrow channel on the moon's surface.

Ví dụ