Bản dịch của từ Ring true trong tiếng Việt

Ring true

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ring true(Verb)

ɹɪŋ tɹu
ɹɪŋ tɹu
01

Có vẻ đáng tin, hợp lý hoặc nghe có lý; khiến người nghe tin hoặc cảm thấy đúng.

To be convincing or plausible.

听起来可信或合理

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ring true(Adjective)

ɹɪŋ tɹu
ɹɪŋ tɹu
01

Diễn tả điều gì đó nghe có vẻ đúng với thực tế hoặc phù hợp với sự thật; khiến người ta tin là đúng.

Accurately represents the true facts or reality.

准确反映真实情况

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh