Anh - Việt

Bản dịch của từ Ring true trong tiếng Việt

ring true

AdjectiveVerb

ring true (Adjective)

/ɹɪŋ tɹu/
/ɹɪŋ tɹu/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả điều gì đó nghe có vẻ đúng với thực tế hoặc phù hợp với sự thật; khiến người ta tin là đúng.

Accurately represents the true facts or reality.

Ví dụ
Lời cô ấy luôn chân thật trong bài thi nói.Her words always ring true during the speaking test.
Câu trả lời của anh ấy không bao giờ chân thật trong phần viết.His answers never ring true in the writing section.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

ring true (Verb)

/ɹɪŋ tɹu/
/ɹɪŋ tɹu/
AI

Nghĩa 01

Có vẻ đáng tin, hợp lý hoặc nghe có lý; khiến người nghe tin hoặc cảm thấy đúng.

To be convincing or plausible.

Ví dụ
Lập luận của anh ấy luôn đúng trong các cuộc thảo luận xã hội.His arguments always ring true in social discussions.
Các tuyên bố của cô ấy chưa bao giờ đúng khi nói về các vấn đề xã hội.Her statements never ring true when talking about societal issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh