ring true
ring true (Adjective)
Nghĩa 01
Diễn tả điều gì đó nghe có vẻ đúng với thực tế hoặc phù hợp với sự thật; khiến người ta tin là đúng.
Accurately represents the true facts or reality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ring true (Verb)
Nghĩa 01
Có vẻ đáng tin, hợp lý hoặc nghe có lý; khiến người nghe tin hoặc cảm thấy đúng.
To be convincing or plausible.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "ring true" có nghĩa là điều gì đó nghe có vẻ chính xác, hợp lý hoặc đáng tin cậy. Trong sử dụng, "ring true" thường được dùng để mô tả cảm giác hoặc ý kiến phù hợp với thực tế hoặc kinh nghiệm cá nhân. Không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cụm từ này, cả hai đều mang nghĩa tương tự và được sử dụng phổ biến trong văn viết cũng như giao tiếp hàng ngày.