Bản dịch của từ Risk-taker trong tiếng Việt
Risk-taker

Risk-taker(Noun)
Người dám chấp nhận rủi ro hoặc liều lĩnh để thử điều gì đó mới; người không ngại mạo hiểm trong hành động hoặc quyết định.
A person who takes risks.
敢于冒险的人
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Risk-taker" là danh từ chỉ một cá nhân có xu hướng chấp nhận rủi ro hoặc tham gia vào các hoạt động có tính mạo hiểm để đạt được lợi ích vượt trội. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ đối với từ này về mặt ngữ nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc đầu tư, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ những người dám đầu tư vào các dự án có khả năng thành công hoặc thất bại cao.
Từ "risk-taker" bao gồm hai thành phần: "risk" và "taker". "Risk" có nguồn gốc từ tiếng Latin "risicum", có nghĩa là "mối hiểm nguy" hoặc "cái gì đó có thể gây hại". "Taker" bắt nguồn từ động từ "take" trong tiếng Anh, có nghĩa là "nhận" hoặc "lấy". Kết hợp lại, "risk-taker" ám chỉ cá nhân dám chấp nhận các mối rủi ro để đạt được lợi ích tiềm năng, phản ánh sự gan dạ và tinh thần phiêu lưu trong bối cảnh hiện đại.
Từ "risk-taker" là một thuật ngữ tương đối phổ biến trong các bài kiểm tra IELTS, xuất hiện chủ yếu trong bốn thành phần: Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong Listening và Speaking, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận về cá tính và hành vi của con người. Trong Writing và Reading, nó thường liên quan đến các chủ đề về kinh doanh, khởi nghiệp và phát triển cá nhân. Bên ngoài IELTS, "risk-taker" cũng được tìm thấy trong các bài viết về tâm lý học và quản lý, nơi việc chấp nhận rủi ro được coi là một yếu tố quan trọng cho thành công.
"Risk-taker" là danh từ chỉ một cá nhân có xu hướng chấp nhận rủi ro hoặc tham gia vào các hoạt động có tính mạo hiểm để đạt được lợi ích vượt trội. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ đối với từ này về mặt ngữ nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc đầu tư, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ những người dám đầu tư vào các dự án có khả năng thành công hoặc thất bại cao.
Từ "risk-taker" bao gồm hai thành phần: "risk" và "taker". "Risk" có nguồn gốc từ tiếng Latin "risicum", có nghĩa là "mối hiểm nguy" hoặc "cái gì đó có thể gây hại". "Taker" bắt nguồn từ động từ "take" trong tiếng Anh, có nghĩa là "nhận" hoặc "lấy". Kết hợp lại, "risk-taker" ám chỉ cá nhân dám chấp nhận các mối rủi ro để đạt được lợi ích tiềm năng, phản ánh sự gan dạ và tinh thần phiêu lưu trong bối cảnh hiện đại.
Từ "risk-taker" là một thuật ngữ tương đối phổ biến trong các bài kiểm tra IELTS, xuất hiện chủ yếu trong bốn thành phần: Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong Listening và Speaking, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận về cá tính và hành vi của con người. Trong Writing và Reading, nó thường liên quan đến các chủ đề về kinh doanh, khởi nghiệp và phát triển cá nhân. Bên ngoài IELTS, "risk-taker" cũng được tìm thấy trong các bài viết về tâm lý học và quản lý, nơi việc chấp nhận rủi ro được coi là một yếu tố quan trọng cho thành công.
