Bản dịch của từ Embarking trong tiếng Việt
Embarking

Embarking(Verb)
Bắt đầu một công việc, dự án hoặc chuyến hành trình mới; khởi sự một hoạt động hay doanh nghiệp nào đó
To start an enterprise or venture.
Dạng động từ của Embarking (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Embark |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Embarked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Embarked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Embarks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Embarking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "embarking" có nguồn gốc từ động từ "embark", nghĩa là bắt đầu một hành trình hoặc một dự án mới. Trong ngữ cảnh du lịch, từ này thường được sử dụng để chỉ việc lên tàu hoặc bắt đầu một chuyến đi. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ "embarking" có cách phát âm tương tự, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "boarding" nhiều hơn khi đề cập đến việc lên tàu. Cả hai phiên bản đều mang nghĩa tương tự, song "embarking" cũng thường được sử dụng theo nghĩa rộng hơn để chỉ việc bắt đầu bất kỳ hoạt động nào.
Từ "embarking" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "barca", có nghĩa là "thuyền", kết hợp với tiền tố "em-" có nghĩa là "vào trong". تاريخ từ này từ thế kỷ 15, ban đầu chỉ hành động lên một phương tiện thủy để khởi hành. Ngày nay, "embarking" không chỉ dùng trong ngữ cảnh vật lý mà còn được mở rộng để chỉ việc bắt đầu một hành trình, dự án hoặc giai đoạn mới, phản ánh ý nghĩa của việc tiến vào một cái gì đó chưa biết.
Từ "embarking" thường xuất hiện trong các bối cảnh học thuật và giao tiếp thường ngày, đặc biệt là trong các bài luận và câu hỏi liên quan đến việc bắt đầu một hành trình, dự án hoặc trải nghiệm mới. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có thể được gặp trong phần viết và nói, liên quan đến chủ đề phát triển cá nhân, mục tiêu nghề nghiệp hoặc du lịch. Tần suất sử dụng của từ này không cao, nhưng mang ý nghĩa tích cực về sự khám phá và khởi đầu.
Họ từ
Từ "embarking" có nguồn gốc từ động từ "embark", nghĩa là bắt đầu một hành trình hoặc một dự án mới. Trong ngữ cảnh du lịch, từ này thường được sử dụng để chỉ việc lên tàu hoặc bắt đầu một chuyến đi. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ "embarking" có cách phát âm tương tự, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "boarding" nhiều hơn khi đề cập đến việc lên tàu. Cả hai phiên bản đều mang nghĩa tương tự, song "embarking" cũng thường được sử dụng theo nghĩa rộng hơn để chỉ việc bắt đầu bất kỳ hoạt động nào.
Từ "embarking" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "barca", có nghĩa là "thuyền", kết hợp với tiền tố "em-" có nghĩa là "vào trong". تاريخ từ này từ thế kỷ 15, ban đầu chỉ hành động lên một phương tiện thủy để khởi hành. Ngày nay, "embarking" không chỉ dùng trong ngữ cảnh vật lý mà còn được mở rộng để chỉ việc bắt đầu một hành trình, dự án hoặc giai đoạn mới, phản ánh ý nghĩa của việc tiến vào một cái gì đó chưa biết.
Từ "embarking" thường xuất hiện trong các bối cảnh học thuật và giao tiếp thường ngày, đặc biệt là trong các bài luận và câu hỏi liên quan đến việc bắt đầu một hành trình, dự án hoặc trải nghiệm mới. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có thể được gặp trong phần viết và nói, liên quan đến chủ đề phát triển cá nhân, mục tiêu nghề nghiệp hoặc du lịch. Tần suất sử dụng của từ này không cao, nhưng mang ý nghĩa tích cực về sự khám phá và khởi đầu.
