Bản dịch của từ Risorial trong tiếng Việt

Risorial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Risorial(Adjective)

ɹisˈɔɹiəl
ɹisˈɔɹiəl
01

Thuộc về tiếng cười hoặc liên quan đến hành động cười; có thể gây cười, khiến người ta bật cười (tương tự “risible” – buồn cười, nực cười).

Relating to laughter used in laughing risible.

与笑声有关的; 可笑的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh