Bản dịch của từ Rist trong tiếng Việt

Rist

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rist(Verb)

ɹˈɪst
ɹˈɪst
01

Khắc (một chữ rune) lên bề mặt; nghĩa chung là khắc, chạm khắc ký hiệu hoặc chữ lên vật liệu như đá, gỗ, kim loại.

To carve (a rune) on a surface; to engrave (a surface) with runes.

在表面上雕刻符文;刻印。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh