rune
rune (Noun)
Nghĩa 01
Một đoạn (bài) trong Kalevala hoặc trong các bài thơ Bắc Âu cổ, thường là một bài thơ ngắn hoặc khúc thơ trong một tập thơ truyền thống.
A section of the Kalevala or of an ancient Scandinavian poem.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Quỳ (run) là một ký tự thuộc bộ chữ cái của các ngôn ngữ Bắc Âu cổ, đặc biệt là trong hệ thống chữ cái Germanic. Các ký tự này thường được khắc trên đá hoặc kim loại và có ý nghĩa linh thiêng, thường dùng trong bùa chú hoặc tín ngưỡng. Về mặt ngữ âm, từ "rune" được phát âm giống nhau trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng "rune" trong tiếng Anh Mỹ có xu hướng được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh văn hóa dân gian và huyền bí.