Anh - Việt

Bản dịch của từ Rune trong tiếng Việt

rune

Noun

rune (Noun)

/ɹun/
/ɹun/
AI

Nghĩa 01

Một đoạn (bài) trong Kalevala hoặc trong các bài thơ Bắc Âu cổ, thường là một bài thơ ngắn hoặc khúc thơ trong một tập thơ truyền thống.

A section of the Kalevala or of an ancient Scandinavian poem.

Ví dụ
Chữ rune của Väinämöinen đã được đọc tại buổi họp mặt.The rune of Väinämöinen was recited at the gathering.
Cô xăm một chữ rune trên cánh tay của mình như một biểu tượng của sự bảo vệ.She tattooed a rune on her arm as a symbol of protection.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một ký tự (chữ cái) trong bảng chữ cái cổ của các dân tộc Germanic, thường khắc trên đá, gỗ hoặc kim loại; giống chữ cái trong bảng chữ Latinh nhưng thuộc hệ chữ cổ gọi là rune.

A letter of an ancient Germanic alphabet, related to the Roman alphabet.

Ví dụ
Các bộ tộc Germanic cổ sử dụng các chữ cái để giao tiếp.The ancient Germanic tribes used runes for communication.
Cô ấy có một chiếc dây chuyền với một hòn chìm biểu tượng cho sự bảo vệ.She had a necklace with a rune pendant symbolizing protection.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh