Anh - Việt
riveted
Adjective
riveted (Adjective)
/rˈɪvɪtɪd/
/ˈrɪvətɪd/
AI
Nghĩa 01
Bị thu hút mạnh mẽ hoặc bị cuốn hút
Strongly attracted or captivated
Ví dụ
Tại diễn đàn, Maya bị cuốn hút bởi những câu chuyện về thất nghiệp ở thanh niên.At the forum, Maya was riveted by stories about youth unemployment.
Tôi không bị cuốn hút bởi những cuộc tranh luận trên mạng về chính sách tái chế.I was not riveted by online debates about recycling policies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có sự chú ý hoặc tập trung nhất quán
Having a fixed attention or focus
Ví dụ
Emma bị cuốn hút bởi cuộc tranh luận trên mạng xã hội về đồng phục học sinh.Emma was riveted by a social media debate about school uniforms.
Liam không tập trung hoàn toàn trong cuộc thảo luận trực tuyến về hoạt động tình nguyện của thanh niên.Liam was not riveted during the online discussion about youth volunteering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Gắn chặt hoặc cố định chắc chắn, đặc biệt là bằng đinh tán.
Fastened or secured tightly especially with rivets
Ví dụ
Các mối nối bằng đinh tán của cây cầu giúp nhà ở xã hội tại Chicago vững chắc hơn.The bridge's riveted joints strengthened social housing in Chicago.
Sau cuộc khảo sát của Maya, các tấm vách ở trung tâm xã hội không được cố định chặt bằng đinh tán.The social center's panels were not riveted tightly after Maya's survey.