Bản dịch của từ Roadway region trong tiếng Việt
Roadway region
Noun [U/C]

Roadway region(Noun)
rˈəʊdweɪ rˈiːdʒən
ˈroʊdˌweɪ ˈridʒən
Ví dụ
02
Một khu vực được đặc trưng bởi hạ tầng giao thông.
A region characterized by its road infrastructure
Ví dụ
Roadway region

Một khu vực được đặc trưng bởi hạ tầng giao thông.
A region characterized by its road infrastructure