Bản dịch của từ Roadway region trong tiếng Việt
Roadway region
Noun [U/C]

Roadway region(Noun)
rˈəʊdweɪ rˈiːdʒən
ˈroʊdˌweɪ ˈridʒən
01
Một vùng nổi bật với hệ thống đường sá
An area characterized by its transportation infrastructure.
这个地区以交通基础设施闻名。
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
