Bản dịch của từ Roadway region trong tiếng Việt

Roadway region

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roadway region(Noun)

rˈəʊdweɪ rˈiːdʒən
ˈroʊdˌweɪ ˈridʒən
01

Một con đường hoặc lối đi được thiết kế cho phương tiện di chuyển.

A road or path that is designed for vehicles to travel on

Ví dụ
02

Một khu vực được đặc trưng bởi hạ tầng giao thông.

A region characterized by its road infrastructure

Ví dụ
03

Một khu vực hoặc vùng có các con đường.

An area or zone where roadways are found

Ví dụ