Bản dịch của từ Infrastructure trong tiếng Việt
Infrastructure
Noun CountableNoun

Infrastructure (Noun Countable)
ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃər
ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃɚ
01
Các công trình và hệ thống cơ bản cần thiết cho hoạt động của một xã hội hoặc tổ chức, chẳng hạn như đường xá, cầu, hệ thống cấp nước, điện, cáp viễn thông, sân bay, nhà ga, và mạng lưới giao thông công cộng.
The infrastructure.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Infrastructure (Noun)
ˌɪnfɹəstɹˈʌktʃɚ
ˈɪnfɹəstɹˌʌktʃəɹ
01
Các cấu trúc và công trình cơ bản (như đường xá, cầu cống, hệ thống cấp điện, cấp nước, mạng lưới viễn thông, tòa nhà công cộng) cùng các tổ chức và hệ thống cần thiết để xã hội hoặc doanh nghiệp hoạt động bình thường.
The basic physical and organizational structures and facilities (e.g. buildings, roads, power supplies) needed for the operation of a society or enterprise.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
