Bản dịch của từ Roll neck trong tiếng Việt

Roll neck

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roll neck(Adjective)

ɹˈɑlnɛk
ɹˈɑlnɛk
01

(mô tả quần áo) có cổ cao, phần cổ được gập hoặc cuộn lại tạo thành một viền ôm quanh cổ (tương tự cổ lọ nhưng thường có phần cổ gập/không quá chật).

(of a garment) having a high collar turned back on itself.

高领衫

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Roll neck(Noun)

ɹˈɑlnɛk
ɹˈɑlnɛk
01

Một loại cổ áo cao được gập hoặc cuộn xuống, tức là phần cổ ôm sát cổ và được lật ngược lại thành nhiều lớp (như cổ áo len cao cuộn lại).

A high collar turned back on itself.

高领翻折衣领

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh