Bản dịch của từ Rolling cart trong tiếng Việt
Rolling cart
Noun [U/C]

Rolling cart(Noun)
ɹˈoʊlɨŋ kˈɑɹt
ɹˈoʊlɨŋ kˈɑɹt
01
Một chiếc xe đẩy được thiết kế để di chuyển dễ dàng, thường có bánh xe.
A vehicle designed for easy movement, usually on wheels.
一种设计得方便移动的推车,通常配有轮子。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khung có bánh xe dùng để chở hàng hóa hoặc vật liệu.
A cart with wheels for transporting goods or materials.
一个带轮子的运输货物或材料的架子。
Ví dụ
