Bản dịch của từ Rolling cart trong tiếng Việt

Rolling cart

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rolling cart(Noun)

ɹˈoʊlɨŋ kˈɑɹt
ɹˈoʊlɨŋ kˈɑɹt
01

Một chiếc xe được thiết kế để di chuyển dễ dàng, thường là trên bánh xe.

A cart that is designed to move easily, typically on wheels.

Ví dụ
02

Một thiết bị lưu trữ hoặc vận chuyển được trang bị bánh xe.

A storage or transport device that is equipped with wheels.

Ví dụ
03

Một khung có bánh xe để chở hàng hóa hoặc vật liệu.

A frame with wheels for carrying goods or materials.

Ví dụ