romanian
AdjectiveNoun
romanian (Adjective)
/ɹoʊmˈeɪnin/
/ɹoʊmˈeɪnin/
AI
Ví dụ
Cộng đồng Romania ở Chicago tổ chức lễ hội văn hóa hàng năm.The Romanian community in Chicago celebrates its culture every year.
Nhiều gia đình Romania không nói tiếng mẹ đẻ ở nhà.Many Romanian families do not speak their native language at home.
romanian (Noun)
/ɹoʊmˈeɪnin/
/ɹoʊmˈeɪnin/
AI
Nghĩa 01
Người gốc Romania; cư dân hoặc công dân của nước Romania.
a native or inhabitant of Romania.
Ví dụ
Maria là một người Romania sống ở thành phố New York.Maria is a Romanian living in New York City.
Không phải mọi người Romania đều nói tiếng Anh thành thạo.Not every Romanian speaks English fluently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Romanian" là danh từ chỉ ngôn ngữ chính thức của Romania, thuộc ngữ hệ Ấn-Á. Ngôn ngữ này được người dân Romania và Moldova sử dụng, và có nhiều ảnh hưởng từ tiếng Latin, Greece, và tiếng Slav. Ngoài ra, "Romanian" cũng sử dụng để chỉ người dân mang quốc tịch Romania. Về hình thức, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên trong phát âm có thể có sự khác nhau do ngữ điệu và cách nhấn âm.