Bản dịch của từ Romanian trong tiếng Việt

Romanian

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Romanian(Noun)

ɹoʊmˈeɪnin
ɹoʊmˈeɪnin
01

Người gốc Romania; cư dân hoặc công dân của nước Romania.

A native or inhabitant of Romania.

罗马尼亚人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Romanian(Adjective)

ɹoʊmˈeɪnin
ɹoʊmˈeɪnin
01

(tính từ) thuộc về Romania hoặc liên quan đến người, văn hóa, ngôn ngữ, đất nước Romania.

Relating to Romania or its people.

与罗马尼亚或其人民相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh