Bản dịch của từ Romanian trong tiếng Việt

Romanian

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Romanian(Noun)

rəʊmˈeɪniən
roʊˈmeɪniən
01

Một người gốc hoặc cư dân của România

A native speaker or resident of Romania

罗马尼亚的土著居民或居民

Ví dụ
02

Ngôn ngữ lãng mạn được nói ở Romania

Romanian is spoken in Romania.

罗马尼亚使用的语言是罗马尼亚语。

Ví dụ
03

Nhóm người có tổ tiên là người La Mã cổ đại

A group of people with origins dating back to ancient Rome

一群起源于古罗马时期的人群

Ví dụ