Bản dịch của từ Romanian trong tiếng Việt
Romanian

Romanian (Adjective)
Romanian (Noun)
Người gốc Romania; cư dân hoặc công dân của nước Romania.
A native or inhabitant of Romania.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Romanian" là danh từ chỉ ngôn ngữ chính thức của Romania, thuộc ngữ hệ Ấn-Á. Ngôn ngữ này được người dân Romania và Moldova sử dụng, và có nhiều ảnh hưởng từ tiếng Latin, Greece, và tiếng Slav. Ngoài ra, "Romanian" cũng sử dụng để chỉ người dân mang quốc tịch Romania. Về hình thức, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên trong phát âm có thể có sự khác nhau do ngữ điệu và cách nhấn âm.
"Romanian" là danh từ chỉ ngôn ngữ chính thức của Romania, thuộc ngữ hệ Ấn-Á. Ngôn ngữ này được người dân Romania và Moldova sử dụng, và có nhiều ảnh hưởng từ tiếng Latin, Greece, và tiếng Slav. Ngoài ra, "Romanian" cũng sử dụng để chỉ người dân mang quốc tịch Romania. Về hình thức, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên trong phát âm có thể có sự khác nhau do ngữ điệu và cách nhấn âm.
