Bản dịch của từ Rood loft trong tiếng Việt

Rood loft

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rood loft(Noun)

ɹˈoʊdlˌɔft
ɹˈoʊdlˌɔft
01

Một hành lang, ban công nhỏ hoặc gác phía trên lối vào trong một nhà thờ hoặc nhà thờ lớn (thường nằm ở phía sau hoặc trên lối vào chính), dùng làm chỗ đặt dàn hợp xướng, đàn organ hoặc để nhìn xuống hội trường thánh đường.

A gallery or loft over an entrance to a church or cathedral.

教堂入口上方的画廊或阁楼

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh