Anh - Việt
roomer
Noun
roomer (Noun)
/ɹˈuməɹ/
/ɹˈuməɹ/
AI
Ví dụ
Người thuê phòng trả tiền thuê phòng trong một ngôi nhà chung cư.The roomer pays rent for a room in a shared house.
Cô ấy không thể tìm được người thuê phòng để thuê phòng thêm.She couldn't find a roomer to rent the extra bedroom.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "roomer" là danh từ trong tiếng Anh, chỉ người thuê phòng trong một nhà hoặc căn hộ. Khái niệm này đặc biệt phổ biến trong bối cảnh thuê trọ ở môi trường đô thị. Trong tiếng Anh Mỹ, "roomer" thường được sử dụng để chỉ người thuê phòng từ một chủ nhà, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng các thuật ngữ khác như "tenant" hoặc "lodger" với nghĩa tương tự. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và vùng địa lý.