Bản dịch của từ Rootstock trong tiếng Việt
Rootstock

Rootstock (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một phần rễ phát triển thành thân rễ (rhizome) — tức là thân rễ nằm ngang dưới hoặc sát mặt đất, có khả năng sinh chồi và tạo cây mới. Đây là bộ phận giống (cườm, gốc ghép) dùng làm gốc cho cây trồng.
A rhizome.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "rootstock" trong tiếng Anh thường được hiểu là phần gốc của cây, được sử dụng để ghép với một nhánh khác nhằm tạo ra một cây mới có nhiều đặc tính tốt. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau, nhưng cách phát âm có thể khác biệt một chút. "Rootstock" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp và làm vườn, đặc biệt trong ngành cây giống và cây ăn trái, nơi việc ghép cây rất phổ biến để cải thiện khả năng sinh trưởng và năng suất cây trồng.
Từ "rootstock" trong tiếng Anh thường được hiểu là phần gốc của cây, được sử dụng để ghép với một nhánh khác nhằm tạo ra một cây mới có nhiều đặc tính tốt. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau, nhưng cách phát âm có thể khác biệt một chút. "Rootstock" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp và làm vườn, đặc biệt trong ngành cây giống và cây ăn trái, nơi việc ghép cây rất phổ biến để cải thiện khả năng sinh trưởng và năng suất cây trồng.
