Bản dịch của từ Roscoe trong tiếng Việt

Roscoe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roscoe(Noun)

ˈrɑ.skoʊ
ˈrɑ.skoʊ
01

Từ lóng chỉ súng, thường là súng ngắn như pistol hoặc revolver.

A gun especially a pistol or revolver.

手枪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh