Bản dịch của từ Rösti trong tiếng Việt

Rösti

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rösti(Noun)

ɹˈoʊsti
ɹˈoʊsti
01

Một món ăn Thụy Sĩ làm từ khoai tây bào hoặc nạo, nén thành miếng dẹt nhỏ rồi chiên giòn. Thường có lớp ngoài vàng và giòn, bên trong mềm.

A Swiss dish of grated potatoes formed into a small flat cake and fried.

瑞士土豆饼

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh