Bản dịch của từ Roué trong tiếng Việt

Roué

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roué(Noun)

ɹˈu
ɹˈu
01

Một người đàn ông sa đọa, bê tha, thường là người lớn tuổi hoặc trung niên, sống trác táng, say mê tình dục và hưởng thụ những thú vui trụy lạc.

A debauched man especially an elderly one.

堕落的男人,尤其是年长者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh