Bản dịch của từ Rough-backed trong tiếng Việt

Rough-backed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rough-backed(Adjective)

ɹəf bækt
ɹəf bækt
01

Miêu tả một vật có mặt sau (mặt lưng) ráp, không mịn hoặc chưa hoàn thiện.

Of a thing having a rough or unfinished back.

Ví dụ
02

Dùng để mô tả động vật hoặc thực vật có lưng (phần lưng) sần sùi, thô ráp; thường gặp trong các tên gọi loài động vật.

Of an animal or a plant that has a rough back Chiefly in animal names.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh