Bản dịch của từ Rough outline trong tiếng Việt

Rough outline

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rough outline(Noun)

ɹəf ˈaʊtlaɪn
ɹəf ˈaʊtlaɪn
01

Một ý tưởng hoặc kế hoạch cơ bản, sơ bộ, chưa được trình bày chi tiết hay hoàn thiện.

A basic idea or plan that is not detailed or finished.

基本构想

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rough outline(Adjective)

ɹəf ˈaʊtlaɪn
ɹəf ˈaʊtlaɪn
01

Chưa được sắp xếp hoặc trình bày đầy đủ, chỉ có những nét chính hoặc phác thảo sơ bộ, không chi tiết hoặc hoàn chỉnh.

Not perfectly organized or detailed.

粗略的概述

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh