Bản dịch của từ Rough outline trong tiếng Việt
Rough outline

Rough outline(Noun)
Rough outline(Adjective)
Chưa được sắp xếp hoặc trình bày đầy đủ, chỉ có những nét chính hoặc phác thảo sơ bộ, không chi tiết hoặc hoàn chỉnh.
Not perfectly organized or detailed.
粗略的概述
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "rough outline" thường được sử dụng để chỉ một bản phác thảo sơ lược hoặc một cấu trúc cơ bản của một ý tưởng, văn bản hoặc dự án. Khái niệm này thường áp dụng trong nhiều lĩnh vực như văn học, nghiên cứu và lập kế hoạch. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách viết và phát âm thuật ngữ này. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "rough draft" có thể được sử dụng thay thế để có nghĩa tương tự, thể hiện phiên bản chưa hoàn thiện của một tài liệu.
Từ "rough outline" xuất phát từ hai thành phần: "rough" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ruhf", có ý nghĩa là thô, không hoàn thiện, và "outline" bắt nguồn từ tiếng Pháp "outlin" và tiếng Latinh "lineamentum", mang nghĩa là đường nét hoặc hình dáng. Kết hợp lại, "rough outline" chỉ một bản phác thảo sơ lược, chưa hoàn thiện, cho phép người dùng hình dung cấu trúc chính của một ý tưởng hay kế hoạch mà không cần đi vào chi tiết, phù hợp với cách thức tư duy sáng tạo và lập kế hoạch hiện nay.
Từ "rough outline" xuất hiện với tần suất không đều trong cả bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các bản tóm tắt sơ lược hoặc kế hoạch thô dành cho các bài thuyết trình, bài viết, hoặc báo cáo, đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức ý tưởng. Trong phần Nói và Viết, người học có thể sử dụng cụm này để mô tả quá trình lập kế hoạch ban đầu cho một đề tài. Trong bối cảnh khác, "rough outline" thường được áp dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, viết sáng tạo, hoặc quản lý dự án.
Thuật ngữ "rough outline" thường được sử dụng để chỉ một bản phác thảo sơ lược hoặc một cấu trúc cơ bản của một ý tưởng, văn bản hoặc dự án. Khái niệm này thường áp dụng trong nhiều lĩnh vực như văn học, nghiên cứu và lập kế hoạch. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách viết và phát âm thuật ngữ này. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "rough draft" có thể được sử dụng thay thế để có nghĩa tương tự, thể hiện phiên bản chưa hoàn thiện của một tài liệu.
Từ "rough outline" xuất phát từ hai thành phần: "rough" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ruhf", có ý nghĩa là thô, không hoàn thiện, và "outline" bắt nguồn từ tiếng Pháp "outlin" và tiếng Latinh "lineamentum", mang nghĩa là đường nét hoặc hình dáng. Kết hợp lại, "rough outline" chỉ một bản phác thảo sơ lược, chưa hoàn thiện, cho phép người dùng hình dung cấu trúc chính của một ý tưởng hay kế hoạch mà không cần đi vào chi tiết, phù hợp với cách thức tư duy sáng tạo và lập kế hoạch hiện nay.
Từ "rough outline" xuất hiện với tần suất không đều trong cả bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các bản tóm tắt sơ lược hoặc kế hoạch thô dành cho các bài thuyết trình, bài viết, hoặc báo cáo, đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức ý tưởng. Trong phần Nói và Viết, người học có thể sử dụng cụm này để mô tả quá trình lập kế hoạch ban đầu cho một đề tài. Trong bối cảnh khác, "rough outline" thường được áp dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, viết sáng tạo, hoặc quản lý dự án.
