Bản dịch của từ Rough wood trong tiếng Việt

Rough wood

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rough wood(Phrase)

ʐˈɐf wˈʊd
ˈroʊ ˈwʊd
01

Một loại gỗ chưa qua gia công hay làm mịn, thường có kết cấu thô ráp

An undecorated or unfinished piece of wood, typically with a rough surface

一种未经过打磨或处理的木料,通常具有粗糙质地。

Ví dụ
02

Gỗ có bề mặt không đều hoặc có các vết xước, vết nứt

The wood has an uneven surface or blemishes.

木材表面不平整或存在缺陷

Ví dụ
03

Gỗ tự nhiên thường không qua xử lý hay chà nhám

Wood in its natural state, usually untreated and unpolished.

木材在自然状态下通常未经处理,也未经过抛光。

Ví dụ