Bản dịch của từ Roughhouse trong tiếng Việt

Roughhouse

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roughhouse (Noun)

ɹˈʌfhæʊs
ɹʌfhaʊs
01

Một cuộc ẩu đả hoặc hỗn loạn mang tính bạo lực; tình trạng náo loạn, xô xát gây rối trật tự.

A violent disturbance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Roughhouse (Verb)

ɹˈʌfhæʊs
ɹʌfhaʊs
01

Hành động một cách ồn ào, thô bạo và quậy phá; đánh đấm hoặc xô xát nghịch ngợm mà không quá nghiêm trọng (thường là giữa trẻ con hoặc thanh niên).

Act in a boisterous violent manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ