Anh - Việt

Bản dịch của từ Rounded trong tiếng Việt

rounded

Adjective

rounded (Adjective)

/ɹˈaʊndɪd/
/ɹˈaʊndɪd/
AI

Nghĩa 01 · Mô tả người, ý tưởng hoặc phẩm chất đã phát triển đầy đủ, cân bằng ở nhiều khía cạnh; toàn diện, tròn trịa (không thiếu sót, có nhiều mặt tốt).

Mô tả người, ý tưởng hoặc phẩm chất đã phát triển đầy đủ, cân bằng ở nhiều khía cạnh; toàn diện, tròn trịa (không thiếu sót, có nhiều mặt tốt).

Well developed in all aspects complete and balanced.

Ví dụ
Kiến thức đa dạng của cô ấy làm ấn tượng với người chấm IELTS.Her well-rounded knowledge impressed the IELTS examiner.
Không phải ai cũng có hiểu biết đa chiều về các vấn đề xã hội.Not everyone has a well-rounded understanding of social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có bề mặt hoặc hình dạng tròn, cong, nhẵn; không có góc cạnh sắc, thường là hình tròn hoặc lồi trơn.

Có bề mặt hoặc hình dạng tròn, cong, nhẵn; không có góc cạnh sắc, thường là hình tròn hoặc lồi trơn.

Having a smooth curved surface.

Ví dụ
Khuôn mặt tròn của cô ấy luôn trông thân thiện và dễ tiếp cận.Her rounded face always looks friendly and approachable.
Cuộc khảo sát cho thấy hầu hết mọi người thích hình dạng tròn trong thiết kế.The survey showed that most people prefer rounded shapes in design.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của rounded (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

rounded

đã làm tròn

more rounded

tròn hơn

most rounded

tròn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh