rounded
Adjective
rounded (Adjective)
/ɹˈaʊndɪd/
/ɹˈaʊndɪd/
AI
Nghĩa 01 · Mô tả người, ý tưởng hoặc phẩm chất đã phát triển đầy đủ, cân bằng ở nhiều khía cạnh; toàn diện, tròn trịa (không thiếu sót, có nhiều mặt tốt).
Ví dụ
Kiến thức đa dạng của cô ấy làm ấn tượng với người chấm IELTS.Her well-rounded knowledge impressed the IELTS examiner.
Không phải ai cũng có hiểu biết đa chiều về các vấn đề xã hội.Not everyone has a well-rounded understanding of social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Khuôn mặt tròn của cô ấy luôn trông thân thiện và dễ tiếp cận.Her rounded face always looks friendly and approachable.
Cuộc khảo sát cho thấy hầu hết mọi người thích hình dạng tròn trong thiết kế.The survey showed that most people prefer rounded shapes in design.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của rounded (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
rounded đã làm tròn | more rounded tròn hơn | most rounded tròn nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rounded" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là hình dạng tròn hoặc có đường viền mềm mại. Trong ngữ cảnh toán học và thống kê, "rounded" thường chỉ việc làm tròn số liệu đến gần nhất một giá trị nhất định. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ sử dụng từ này tương đối giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "rounded" cũng có thể chỉ sự đầy đặn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng để mô tả tính chất hình thức hơn.