Anh - Việt

Bản dịch của từ Roundness trong tiếng Việt

roundness

NounNoun Countable

roundness (Noun)

/ɹˈaʊndnəs/
/ɹˈaʊndnəs/
AI

Nghĩa 01 · Tính tròn; tính dạng tròn của một vật, tức là đặc tính có hình dạng cong đều, không có góc cạnh rõ rệt.

Tính tròn; tính dạng tròn của một vật, tức là đặc tính có hình dạng cong đều, không có góc cạnh rõ rệt.

the quality of being round in shape.

Ví dụ
Độ tròn của quả cầu giúp chúng ta hiểu rõ hơn về địa lý Trái Đất.The roundness of the globe helps us understand Earth's geography better.
Độ tròn của bàn không phù hợp cho các buổi họp lớn.The roundness of the table was not suitable for large gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của roundness (Noun)

SingularPlural

roundness

-

roundness (Noun Countable)

/ɹˈaʊndnəs/
/ɹˈaʊndnəs/
AI

Nghĩa 01 · Độ tròn — một đại lượng chỉ mức độ tròn (hình dạng gần giống hình tròn hoặc hình cầu) của một vật, dùng để đo xem vật đó tròn đến mức nào.

Độ tròn — một đại lượng chỉ mức độ tròn (hình dạng gần giống hình tròn hoặc hình cầu) của một vật, dùng để đo xem vật đó tròn đến mức nào.

a measure of the roundness of something.

Ví dụ
Hình tròn của Trái Đất ảnh hưởng lớn đến các mô hình khí hậu toàn cầu.The roundness of the Earth affects global climate patterns significantly.
Hình tròn của mặt trăng không phải lúc nào cũng nhìn thấy vào ban đêm.The roundness of the moon is not always visible at night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh