Bản dịch của từ Rowdy population trong tiếng Việt

Rowdy population

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rowdy population(Noun)

rˈaʊdi pˌɒpjʊlˈeɪʃən
ˈroʊdi ˌpɑpjəˈɫeɪʃən
01

Một đám đông ồn ào và lộn xộn

A crowd that's noisy and chaotic.

一群吵吵闹闹、乱哄哄的人群。

Ví dụ
02

Một nhóm người cư xử ồn ào hoặc gây rối

A group of people causing a commotion or causing trouble.

一群人喧闹或惹事生非。

Ví dụ
03

Một nhóm người nổi bật bởi hành xử náo nhiệt, hỗn loạn.

A group of individuals behaving chaotically.

一群行为激烈、骚动不安的人

Ví dụ