ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Rowdy population
Đám đông ồn ào, náo nhiệt và mất trật tự
It was a noisy, chaotic crowd.
一群人喧闹不休,场面一片混乱。
Một nhóm người gây ồn ào hoặc làm loạn
A group of people causing a commotion or causing trouble.
一群行为喧闹或扰乱秩序的人
Một nhóm người có hành xử náo nhiệt, ồn ào.
A group of individuals causing a ruckus.
一群行为混乱的人