Bản dịch của từ Rowing boat trong tiếng Việt

Rowing boat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rowing boat(Noun)

ɹˈoʊɨŋ bˈoʊt
ɹˈoʊɨŋ bˈoʊt
01

Một chiếc thuyền nhỏ được thiết kế để chèo.

A small boat designed for rowing.

Ví dụ
02

Thuyền đẩy bằng mái chèo.

A boat propelled by oars.

Ví dụ
03

Thuật ngữ chung cho một loại thuyền dùng trong chèo thuyền.

A generic term for a type of boat used in rowing.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh