Bản dịch của từ Rrna trong tiếng Việt

Rrna

Terminology
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rrna (Terminology)

ˈɜːrnˌæ
ˈɝˈrinə
01

Một loại axit ribonucleic cấu tạo nên một phần của ribôxôm và giúp ribôxôm tổng hợp prôtêin.

Ribosomal RNA a type of RNA that forms part of ribosomes and helps them make proteins

Ví dụ