Bản dịch của từ Rubbish removal trong tiếng Việt

Rubbish removal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rubbish removal(Noun)

rˈʌbɪʃ rɪmˈuːvəl
ˈrəbɪʃ ˈrɛməvəɫ
01

Một dịch vụ thu gom chất thải

A waste collection service.

这是一项垃圾收集服务。

Ví dụ
02

Việc loại bỏ chất thải hoặc rác rưởi

The act or process of waste removal or disposal.

清理垃圾的行为或流程

Ví dụ
03

Việc loại bỏ những vật dụng không mong muốn hoặc không cần thiết

Getting rid of unwanted or unnecessary items

去除不需要或多余的物品

Ví dụ