Bản dịch của từ Rubbish removal trong tiếng Việt
Rubbish removal
Noun [U/C]

Rubbish removal(Noun)
rˈʌbɪʃ rɪmˈuːvəl
ˈrəbɪʃ ˈrɛməvəɫ
Ví dụ
03
Việc loại bỏ những vật dụng không mong muốn hoặc không cần thiết
Getting rid of unwanted or unnecessary items
去除不需要或多余的物品
Ví dụ
