Bản dịch của từ Rule of business trong tiếng Việt

Rule of business

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rule of business(Idiom)

ˈru.ləfˈbɪ.zi.nəs
ˈru.ləfˈbɪ.zi.nəs
01

Tập hợp những nguyên tắc và quy tắc bất thành văn — tức là những hướng dẫn, thói quen và cách ứng xử không được viết ra nhưng thường được tuân theo để thành công trong thế giới kinh doanh.

A set of unwritten principles and guidelines for succeeding in the business world.

商业成功的无形规则和指导原则

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh