Bản dịch của từ Rule over trong tiếng Việt

Rule over

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rule over(Verb)

ɹˈul ˈoʊvɚ
ɹˈul ˈoʊvɚ
01

Kiểm soát, cai trị hoặc quản lý một vùng đất, dân chúng hoặc tổ chức; nắm quyền điều hành, ra lệnh cho người khác.

To control or govern.

Ví dụ

Rule over(Phrase)

ɹˈul ˈoʊvɚ
ɹˈul ˈoʊvɚ
01

Có quyền lực hoặc kiểm soát đối với một nhóm, vùng đất hoặc người; cai trị, quản lý bằng quyền uy

To exercise authority over.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh