Bản dịch của từ Run for trong tiếng Việt

Run for

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Run for(Verb)

ɹn fɑɹ
ɹn fɑɹ
01

Hoạt động hoặc vận hành với một chức năng cụ thể

Acting or performing within a specific capacity.

在特定能力范围内的操作或执行。

Ví dụ
02

Dự tranh một cuộc bầu cử

Participate in an election.

参加竞选

Ví dụ
03

Theo đuổi một vị trí hoặc vai trò, thường trong bối cảnh chính thức.

Chasing after a position or role, usually within an official setting.

为了争取一个职位或角色,通常是在正式场合下的表达。

Ví dụ