Bản dịch của từ Run for trong tiếng Việt
Run for
Verb

Run for(Verb)
ɹn fɑɹ
ɹn fɑɹ
Ví dụ
03
Hoạt động hoặc thực hiện trong một khả năng cụ thể.
To operate or function in a particular capacity.
Ví dụ
Run for

Hoạt động hoặc thực hiện trong một khả năng cụ thể.
To operate or function in a particular capacity.