Bản dịch của từ Run for trong tiếng Việt
Run for
Verb

Run for(Verb)
ɹn fɑɹ
ɹn fɑɹ
01
Hoạt động hoặc vận hành với một chức năng cụ thể
Acting or performing within a specific capacity.
在特定能力范围内的操作或执行。
Ví dụ
02
Ví dụ
Run for

Hoạt động hoặc vận hành với một chức năng cụ thể
Acting or performing within a specific capacity.
在特定能力范围内的操作或执行。