Bản dịch của từ Run into tough times trong tiếng Việt

Run into tough times

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Run into tough times(Phrase)

ʐˈʌn ˈɪntəʊ tˈɐf tˈaɪmz
ˈrən ˈɪntoʊ ˈtəf ˈtaɪmz
01

Đối diện với tình huống khó khăn một cách bất ngờ

Suddenly find oneself facing a tough situation

遇到突如其来的困难局面

Ví dụ
02

Tiếp xúc với ai đó hoặc điều gì đó

To have contact with someone or something

与某人或某事接触

Ví dụ
03

Gặp tình cờ

We crossed paths unexpectedly.

偶遇

Ví dụ