Bản dịch của từ Run rampant trong tiếng Việt
Run rampant
Phrase

Run rampant(Phrase)
ʐˈʌn rˈæmpənt
ˈrən ˈræmpənt
01
Xảy ra hoặc lan rộng một cách nhanh chóng và không thể kiểm soát
It happens or spreads rapidly and uncontrollably.
迅速且失控地发生或蔓延
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ
