Bản dịch của từ Run rampant trong tiếng Việt

Run rampant

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Run rampant(Phrase)

ʐˈʌn rˈæmpənt
ˈrən ˈræmpənt
01

Xảy ra hoặc lan rộng một cách nhanh chóng và không thể kiểm soát

It happens or spreads rapidly and uncontrollably.

迅速且失控地发生或蔓延

Ví dụ
02

Trở nên hoang dã hoặc mất kiểm soát

To go crazy or lose control

变得狂野或失控

Ví dụ
03

Hành động một cách vô kỷ luật hoặc tự do quá mức

Unrestrained or undisciplined behavior

肆意行事

Ví dụ