runner-ups
runner-ups (Noun)
Nghĩa 01
Một thí sinh về đích ở vị trí thứ hai trong một cuộc thi.
A competitor who finishes in second place in a contest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của runner-ups (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
runner-up | runner-ups |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Runner-up" là một danh từ chỉ người hoặc đội đứng thứ hai trong một cuộc thi, giải đấu hoặc cuộc tranh tài. Trong tiếng Anh, "runner-up" được sử dụng phổ biến trong cả British và American English mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thể thao, từ này có thể được kết hợp với nhiều danh từ khác, ví dụ như "best runner-up" trong các giải thi đấu vòng loại. Trong văn viết, "runner-ups" có thể biến thành số nhiều với nghĩa chỉ nhiều người hoặc đội đứng thứ hai.