Bản dịch của từ Rv trong tiếng Việt
Rv
Noun Countable

Rv (Noun Countable)
ˈɜːv
ˈɝv
01
Một loại xe được trang bị để đi du lịch và sinh hoạt hoặc ngủ bên trong, thường dùng trong kỳ nghỉ
A vehicle designed for travel and living in especially on holidays
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
