sacking
sacking (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sacking (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sack |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sacked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sacked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sacks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sacking |
sacking (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động sa thải hoặc cho ai đó thôi việc; việc một người bị mất công việc vì bị chủ hoặc quản lý cho nghỉ.
Hành động sa thải hoặc cho ai đó thôi việc; việc một người bị mất công việc vì bị chủ hoặc quản lý cho nghỉ.
The action of dismissing someone from their job.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sacking (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sacking | sackings |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sacking" trong tiếng Anh thường được hiểu là hành động sa thải hoặc cách thức loại bỏ một nhân viên khỏi vị trí công việc của họ. Trong ngữ cảnh, "sacking" có thể được sử dụng để chỉ ý nghĩa tiêu cực liên quan đến việc mất việc làm. Đối với tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều được áp dụng và có cách phát âm tương đối giống nhau, tuy nhiên, "sacking" phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng từ "firing". Cả hai đều mang nghĩa tương tự nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác một chút.