Bản dịch của từ Saclike trong tiếng Việt

Saclike

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saclike (Adjective)

sˈæklˌaɪk
sˈæklˌaɪk
01

Mô tả hình dạng giống túi hoặc có cấu trúc như một túi (một vật rỗng bên trong, thường có hình tròn hoặc bầu giống túi).

Resembling or having the shape of a sac.

Ví dụ

Saclike (Noun)

sˈæklˌaɪk
sˈæklˌaɪk
01

Một cấu trúc hoặc bộ phận có hình dạng hoặc tính chất giống túi; giống như một bọc/túi chứa một thứ gì đó.

A structure or part resembling a sac.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh