Bản dịch của từ Sadder trong tiếng Việt

Sadder

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sadder(Adjective)

sˈædɚ
sˈædɚ
01

Hình thức so sánh của “sad” (buồn), dùng để nói ai đó hoặc điều gì đó buồn hơn một người hoặc một việc khác.

Comparative of sad.

Ví dụ

Dạng tính từ của Sadder (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Sad

Buồn

Sadder

Buồn hơn

Saddest

Buồn nhất

Sadder(Noun)

ˈsæ.dɚ
ˈsæ.dɚ
01

Người hoặc vật khiến ai đó buồn.

A person who or thing that makes somebody sad.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ