Anh - Việt
saddlery
Noun
saddlery (Noun)
/sˈædləɹi/
/sˈædləɹi/
AI
Nghĩa 01 · Các yên ngựa, cương, dây cương và những đồ dùng khác dùng cho ngựa (đồ yên cương).
Các yên ngựa, cương, dây cương và những đồ dùng khác dùng cho ngựa (đồ yên cương).
Saddles bridles and other equipment for horses.
Ví dụ
Cửa hàng đồ ngựa trong thị trấn bán dây cương chất lượng cho người cưỡi.The saddlery shop in town sells quality bridles for competitive riders.
Nhiều người không đến cửa hàng đồ ngựa để mua dụng cụ cưỡi ngựa.Many people do not visit the saddlery for horse riding gear.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Saddlery là thuật ngữ chỉ ngành công nghiệp và nghề thủ công sản xuất và bán các sản phẩm từ da cho ngựa, đặc biệt là yên ngựa và các dụng cụ hỗ trợ khác. Trong Anh-Mỹ, "saddlery" được sử dụng tương tự nhau, nhưng tại Anh, cụm từ "saddlery" thường gán cho cả cửa hàng và sản phẩm, trong khi ở Mỹ, nó có thể tập trung hơn vào sản phẩm. Ngoài ra, "saddle" trong tiếng Anh Mỹ có thể chỉ rõ hơn các kiểu dáng yên khác nhau.